Bảng xếp hạng bóng đá giải chính

# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 fc krasnodar 9 6 10 20
2 fc zenit st petersburg 9 6 9 20
3 fc rostov 9 6 4 20
4 cska moscow 9 6 6 19
5 fc lokomotiv moscow 9 5 6 17
6 fc spartak moscow 9 4 1 14
7 fc arsenal tula 9 4 -1 13
8 fc ural yekaterinburg 9 4 -3 13
9 fc ufa 9 3 0 11
10 fc rubin kazan 9 3 -4 10
11 fc dinamo moscow 9 2 0 10
12 republican fc akhmat grozny 9 2 -8 8
13 fc orenburg 9 2 -4 8
14 fc krylia sovetov samara 9 2 -3 7
15 pfc sochi 9 1 -6 6
16 fc tambov 9 1 -7 5
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 fc rostov 5 4 4 13
2 fc krasnodar 4 3 6 10
3 cska moscow 4 3 5 10
4 fc ural yekaterinburg 6 3 2 10
5 fc ufa 5 3 2 9
6 fc zenit st petersburg 4 2 3 8
7 fc lokomotiv moscow 4 2 4 7
8 fc arsenal tula 5 2 0 7
9 fc spartak moscow 5 2 0 7
10 republican fc akhmat grozny 4 2 0 7
11 fc rubin kazan 4 2 -2 6
12 fc orenburg 4 1 -1 5
13 fc krylia sovetov samara 5 1 -1 4
14 fc dinamo moscow 5 1 -2 4
15 fc tambov 5 1 -5 3
16 pfc sochi 3 0 -3 1
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 fc zenit st petersburg 5 4 6 12
2 fc lokomotiv moscow 5 3 2 10
3 fc krasnodar 5 3 4 10
4 cska moscow 5 3 1 9
5 fc spartak moscow 4 2 1 7
6 fc rostov 4 2 0 7
7 fc arsenal tula 4 2 -1 6
8 fc dinamo moscow 4 1 2 6
9 pfc sochi 6 1 -3 5
10 fc rubin kazan 5 1 -2 4
11 fc krylia sovetov samara 4 1 -2 3
12 fc orenburg 5 1 -3 3
13 fc ural yekaterinburg 3 1 -5 3
14 fc tambov 4 0 -2 2
15 fc ufa 4 0 -2 2
16 republican fc akhmat grozny 5 0 -8 1