Bảng xếp hạng bóng đá giải chính

# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 guangzhou evergrande 24 19 37 59
2 beijing guoan fc 24 18 26 55
3 shanghai sipg 24 16 26 53
4 shandong luneng taishan fc 24 12 15 40
5 jiangsu suning fc 24 10 10 37
6 wuhan zall 24 9 0 34
7 tianjin teda 24 9 -3 32
8 dalian yifang fc 24 8 -3 31
9 henan jianye 24 8 -7 30
10 chongqing lifan 23 7 -8 30
11 guangzhou r&f fc 24 8 -13 29
12 hebei china fortune fc 24 6 -16 23
13 shanghai shenhua 23 6 -9 23
14 shenzhen fc 23 4 -13 19
15 tianjin fc 24 2 -13 18
16 beijing renhe 23 3 -29 12
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 beijing guoan fc 12 11 20 33
2 shanghai sipg 12 9 15 28
3 jiangsu suning fc 12 9 15 28
4 guangzhou evergrande 11 8 14 26
5 shandong luneng taishan fc 12 8 12 26
6 guangzhou r&f fc 13 7 5 25
7 tianjin teda 12 6 2 21
8 wuhan zall 13 5 3 20
9 henan jianye 12 6 2 20
10 chongqing lifan 12 4 -2 17
11 shenzhen fc 12 4 2 16
12 dalian yifang fc 12 4 -1 15
13 hebei china fortune fc 12 4 -2 15
14 shanghai shenhua 11 3 -7 11
15 tianjin fc 11 1 -4 10
16 beijing renhe 11 3 -8 10
# ĐỘI TRẬN THẮNG HS ĐIỂM
1 guangzhou evergrande 13 11 23 33
2 shanghai sipg 12 7 11 25
3 beijing guoan fc 12 7 6 22
4 dalian yifang fc 12 4 -2 16
5 shandong luneng taishan fc 12 4 3 14
6 wuhan zall 11 4 -3 14
7 chongqing lifan 11 3 -6 13
8 shanghai shenhua 12 3 -2 12
9 tianjin teda 12 3 -5 11
10 henan jianye 12 2 -9 10
11 jiangsu suning fc 12 1 -5 9
12 tianjin fc 13 1 -9 8
13 hebei china fortune fc 12 2 -14 8
14 guangzhou r&f fc 11 1 -18 4
15 shenzhen fc 11 0 -15 3
16 beijing renhe 12 0 -21 2