Giải vô địch quốc gia

21:00 - 30/05/2019

FC MARIUPOL
3
1
FC ZORYA LUGANSK
FC ZORYA LUGANSK

Trọng tài: Kopievskiy, Viktor

Sân vận động: Volodymyra Boika Stadium

Xem trực tiếp FC MARIUPOL vs FC ZORYA LUGANSK, 21:00 – 30/05/2019 tại giải Giải vô địch quốc gia với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa FC MARIUPOL vs FC ZORYA LUGANSK sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa FC MARIUPOL vs FC ZORYA LUGANSK để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo FC MARIUPOL vs FC ZORYA LUGANSK một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp FC MARIUPOL vs FC ZORYA LUGANSK được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

35.6%

Đội nhà thắng

29.3%

Hòa

35.1%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

35.6%

29.3%

35.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

18:00

04-05-2019

FC ZORYA LUGANSK
0
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
Slavutych-Arena

18:00

20-10-2018

FC MARIUPOL
3
2
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
Volodymyra Boika Stadium

18:00

22-07-2018

FC ZORYA LUGANSK
2
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
Slavutych-Arena

22:00

25-06-2018

FC ZORYA LUGANSK
1
1
FC MARIUPOL
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018

18:00

22-04-2018

FC ZORYA LUGANSK
3
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 17/18
Slavutych-Arena

22:00

11-03-2018

FC MARIUPOL
0
0
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 17/18
Volodymyra Boika Stadium

21:00

22-10-2017

FC MARIUPOL
2
5
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 17/18
Volodymyra Boika Stadium

20:00

02-09-2017

FC ZORYA LUGANSK
2
3
FC MARIUPOL
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017

23:30

23-07-2017

FC ZORYA LUGANSK
1
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 17/18
Slavutych-Arena

21:00

17-07-2016

FC ZORYA LUGANSK
6
0
FC MARIUPOL
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
T/G TRẬN ĐẤU
04/05
2019
FC ZORYA LUGANSK
0
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
20/10
2018
FC MARIUPOL
3
2
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
22/07
2018
FC ZORYA LUGANSK
2
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
25/06
2018
FC ZORYA LUGANSK
1
1
FC MARIUPOL
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
22/04
2018
FC ZORYA LUGANSK
3
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 17/18
11/03
2018
FC MARIUPOL
0
0
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 17/18
22/10
2017
FC MARIUPOL
2
5
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 17/18
02/09
2017
FC ZORYA LUGANSK
2
3
FC MARIUPOL
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
23/07
2017
FC ZORYA LUGANSK
1
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 17/18
17/07
2016
FC ZORYA LUGANSK
6
0
FC MARIUPOL
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016

Thành tích gần đây

FC MARIUPOL
FC ZORYA LUGANSK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Shakhtar Donetsk FC
4
0
FC MARIUPOL
FC ZORYA LUGANSK
3
1
FC OLEKSANDRIYA
FC MARIUPOL
1
1
FC OLEKSANDRIYA
FC Lviv
0
0
FC ZORYA LUGANSK
FC Dynamo Kiev
2
1
FC MARIUPOL
FC ZORYA LUGANSK
0
1
Shakhtar Donetsk FC
FC MARIUPOL
2
0
FC Lviv
FC Dynamo Kiev
1
1
FC ZORYA LUGANSK
FC ZORYA LUGANSK
0
1
FC MARIUPOL
FC ZORYA LUGANSK
0
1
FC MARIUPOL
FC MARIUPOL
0
1
Shakhtar Donetsk FC
FC OLEKSANDRIYA
0
2
FC ZORYA LUGANSK
FC OLEKSANDRIYA
2
1
FC MARIUPOL
FC ZORYA LUGANSK
2
1
FC Lviv
FC MARIUPOL
0
1
FC Dynamo Kiev
FC Inhulets Petrove
2
1
FC ZORYA LUGANSK
FC Lviv
2
3
FC MARIUPOL
Shakhtar Donetsk FC
3
0
FC ZORYA LUGANSK
FC KARPATY LVIV
1
1
FC MARIUPOL
FC Lviv
0
1
FC ZORYA LUGANSK
FC MARIUPOL
T/G TRẬN ĐẤU
26/05
2019
Shakhtar Donetsk FC
4
0
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
22/05
2019
FC MARIUPOL
1
1
FC OLEKSANDRIYA
Giải vô địch quốc gia 18/19
18/05
2019
FC Dynamo Kiev
2
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
11/05
2019
FC MARIUPOL
2
0
FC Lviv
Giải vô địch quốc gia 18/19
24/04
2019
FC OLEKSANDRIYA
2
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
03/04
2019
FC Lviv
2
3
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
17/03
2019
FC KARPATY LVIV
1
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
FC ZORYA LUGANSK
T/G TRẬN ĐẤU
26/05
2019
FC ZORYA LUGANSK
3
1
FC OLEKSANDRIYA
Giải vô địch quốc gia 18/19
19/05
2019
FC ZORYA LUGANSK
0
1
Shakhtar Donetsk FC
Giải vô địch quốc gia 18/19
11/05
2019
FC Dynamo Kiev
1
1
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
04/05
2019
FC ZORYA LUGANSK
0
1
FC MARIUPOL
Giải vô địch quốc gia 18/19
28/04
2019
FC OLEKSANDRIYA
0
2
FC ZORYA LUGANSK
Giải vô địch quốc gia 18/19
24/04
2019
FC ZORYA LUGANSK
2
1
FC Lviv
Giải vô địch quốc gia 18/19
17/04
2019
FC Inhulets Petrove
2
1
FC ZORYA LUGANSK
Cúp quốc gia Ukraine 18/19
07/04
2019
FC Lviv
0
1
FC ZORYA LUGANSK
Cúp quốc gia Ukraine 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
322 120 134 138 1505 90 67 3 33 46
Dứt điểm 322
Trúng đích 120
Không trúng đích 134
Phạt góc 138
Kiểm soát bóng 1505
Thẻ phạt 90
Việt vị 67
Bóng trúng xà/cột 3
Bàn thắng 33
Bàn thua 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fomin, Ruslanh 5 15 0 11 8 2 2 3 21
Valery Fedorchuk 3 1 8 5 5 2 1 2 12
Boriachuk, Andrii 6 11 4 23 18 11 1 10 52
Vakula, Vladislav 5 4 23 15 9 4 3 11 28
Churko, Vyacheslav 2 3 10 8 7 5 1 6 20
Pikhalonok, Oleksandr 5 1 37 13 7 6 1 5 26
Zubkov, Oleksandr 7 2 19 18 22 13 3 3 53
Khudzhamov, Rustam 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Bily, Maksym 0 1 0 1 1 0 0 2 2
Polegenko, Pavlo 0 2 0 2 2 1 1 4 5
Kyryukhantsev, Igor 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Chobotenko, Sergiy 0 0 0 0 3 1 0 4 4
Tyshchenko, Igor 0 5 1 3 8 4 0 8 15
Galchuk, Yevgen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dawa Tchakonte, Joyskim 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Yavorskiy, Sergey 0 1 0 1 6 4 0 0 11
Mishnev, Dmitriy 0 5 7 6 10 7 1 2 23
Demiri, Besir 0 1 1 0 2 1 0 2 3
Bykov, Oleksii 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Ignatenko, Danilo 0 1 0 0 3 0 0 5 3
Korobenko, Andriy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bilokin, Yevgeniy 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Putria, Illia 0 1 2 1 2 0 0 2 3
Sikan, Danylo 0 1 0 0 0 0 1 4 0
Sergey Gorbunov 0 0 7 0 1 0 0 5 1
Bugay, Vladislav 0 1 0 0 1 1 0 4 2
Prodanov, Yevgen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bykovskyi, Igor 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ltovcenko, Danilo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Peterman, Mykyta 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
382 147 149 170 1618 74 47 2 38 31
Dứt điểm 382
Trúng đích 147
Không trúng đích 149
Phạt góc 170
Kiểm soát bóng 1618
Thẻ phạt 74
Việt vị 47
Bóng trúng xà/cột 2
Bàn thắng 38
Bàn thua 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kamenyaka, Mykyta 1 1 0 1 2 0 0 1 3
Vernydub, Vitali 1 0 0 2 6 1 1 0 9
Tymchyk, Oleksandr 1 0 0 2 3 1 1 1 6
Kabaiev, Vladislav 1 1 12 11 10 2 1 10 23
Kochergin, Vladyslav 1 1 14 8 11 5 0 10 24
Liedniev, Bohdan 1 2 44 9 7 9 2 9 25
Maiboroda, Sergei 1 1 0 3 3 0 0 1 6
Bily, Maksym 1 0 1 1 0 1 1 0 2
Khomchenovskiy, Dmitro 4 5 7 16 17 13 3 1 46
Budkivskiy, Pylyp 1 4 0 8 5 0 1 2 13
Silas 3 0 18 12 13 10 2 4 35
Lunov, Maksym 1 0 1 1 2 3 0 5 6
Ihor Kharatin 2 0 0 4 4 6 1 4 14
Ratao, Rafael 2 2 0 11 8 4 0 1 23
Gordienko, Artem 2 5 0 8 4 1 1 2 13
Karavaiev, Oleksandr 8 4 1 18 11 9 3 1 38
Gromov, Artem 7 9 8 11 7 2 2 9 20
Pryima, Vasyl 0 0 0 0 0 2 0 1 2
Arveladze, Levan 0 1 56 4 7 3 2 7 14
Oleksandr Svatok 0 1 0 0 5 1 0 0 6
Ruiz, Leonardo 0 1 0 1 5 1 0 7 7
Felipe, Luis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Checher, Vyacheslav 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Shevchenko, Mykyta 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kazakov, Maksym 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cheberko, Yevgen 0 1 0 1 1 0 0 0 2
Lytvyn, Dmytro 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Chaykovskiy, Igor 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Bogdan Mykhaylichenko 0 1 0 5 6 2 0 2 13
Makharadze, Zauri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ivanovic, Nemanja 0 0 0 1 1 0 0 5 2
Bilyi, Maksim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Norton, Mateus 0 0 0 1 1 0 0 1 2

Goaltime statistics