Ligue 1

21:00 - 03/03/2019

Guingamp
0
0
Nantes
Nantes

Trọng tài: Buquet, Ruddy

Sân vận động: Stade du Roudourou

Xem trực tiếp Guingamp vs Nantes, 21:00 – 03/03/2019 tại giải Ligue 1 với chất lượng HD. Link xem trực tiếp bóng đá trận đấu giữa Guingamp vs Nantes sẽ được Tructuyenbongda.Com cập nhật trước khoảng 20p khi trận đấu diễn ra. Vì vậy, bạn hãy kiên nhẫn và lưu lại địa chỉ này. Chúng tôi sẽ cập nhật các link xem chuẩn nhất, có thể xem được trên máy tính, điện thoại android, Iphone, Ipad.. và các trình duyệt như Chrome, safari, Firefox.. Các link tường thuật trận đấu này sẽ có các Sever tiếng Việt, tiếng Anh, Tiếng Nga. Vì vậy nếu Sever 1 không xem được bạn hãy lựa chọn các Sever khác để xem được tốt hơn.

Ngoài ra bạn có thể tham khảo các kèo nhà cái, dự đoán tỷ lệ kèo, thông tin trận đấu, thành tích đối đầu, hiệu số bàn thắng giữa Guingamp vs Nantes để bạn có thể đưa ra các nhận định bóng đá tốt hơn. Các chi tiết về thành tích đối đầu giữa 2 đội bóng sẽ giúp bạn soi kèo Guingamp vs Nantes một cách chính xác nhất.

Các link trực tiếp Guingamp vs Nantes được phát sóng trên K+, K+PC, K+PM, K+1, VTV6, FPT Play, Youtube … sẽ được chúng tôi cập nhật đầy đủ và chi tiết nhất tại địa chỉ này.

Dự đoán tỷ lệ

30.7%

Đội nhà thắng

31.9%

Hòa

37.3%

Đội Khách Thắng

ĐỘI NHÀ THẮNG HÒA ĐỘI KHÁCH THẮNG

30.7%

31.9%

37.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu

Sân vận động

21:00

04-11-2018

Nantes
5
0
Guingamp
Ligue 1 18/19
Stade de la Beaujoire

02:00

28-01-2018

Guingamp
0
3
Nantes
Ligue 1 17/18
Stade du Roudourou

01:00

22-10-2017

Nantes
2
1
Guingamp
Ligue 1 17/18
Stade de la Beaujoire

02:00

15-05-2017

Nantes
4
1
Guingamp
Ligue 1 16/17
Stade de la Beaujoire

02:00

04-12-2016

Guingamp
2
0
Nantes
Ligue 1 16/17
Stade du Roudourou

02:00

17-01-2016

Guingamp
2
2
Nantes
Ligue 1 15/16
Stade du Roudourou

02:00

09-08-2015

Nantes
1
0
Guingamp
Ligue 1 15/16
Stade de la Beaujoire

20:00

01-03-2015

Nantes
1
0
Guingamp
Ligue 1 14/15
Stade de la Beaujoire

22:00

05-10-2014

Guingamp
0
1
Nantes
Ligue 1 14/15
Stade du Roudourou

19:00

13-04-2014

Nantes
1
0
Guingamp
Ligue 1 13/14
T/G TRẬN ĐẤU
04/11
2018
Nantes
5
0
Guingamp
Ligue 1 18/19
28/01
2018
Guingamp
0
3
Nantes
Ligue 1 17/18
22/10
2017
Nantes
2
1
Guingamp
Ligue 1 17/18
15/05
2017
Nantes
4
1
Guingamp
Ligue 1 16/17
04/12
2016
Guingamp
2
0
Nantes
Ligue 1 16/17
17/01
2016
Guingamp
2
2
Nantes
Ligue 1 15/16
09/08
2015
Nantes
1
0
Guingamp
Ligue 1 15/16
01/03
2015
Nantes
1
0
Guingamp
Ligue 1 14/15
05/10
2014
Guingamp
0
1
Nantes
Ligue 1 14/15
13/04
2014
Nantes
1
0
Guingamp
Ligue 1 13/14

Thành tích gần đây

Guingamp
Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Guingamp
1
0
Angers
Nantes
1
0
G.Bordeaux
G.Bordeaux
0
0
Guingamp
Monaco
1
0
Nantes
O.Lyon
2
1
Guingamp
Caen
0
1
Nantes
Guingamp
0
2
O.Lille
Nantes
2
4
O.Nimes
Guingamp
1
2
O.Lyon
Nantes
2
0
Toulouse
G.Bordeaux
0
0
Guingamp
LENTENTE SSG
0
1
Nantes
Guingamp
2
2
Monaco
Nantes
1
1
Saint Etienne
Guingamp
0
1
Stade De Reims
LENTENTE SSG
Nantes
Nancy
1
2
Guingamp
Nantes
Saint Etienne
Paris St. Germain
9
0
Guingamp
Guingamp
T/G TRẬN ĐẤU
24/02
2019
Guingamp
1
0
Angers
Ligue 1 18/19
16/02
2019
O.Lyon
2
1
Guingamp
Ligue 1 18/19
08/02
2019
Guingamp
1
2
O.Lyon
Cúp quốc gia Pháp 18/19
30/01
2019
Guingamp
2
2
Monaco
League Cup Pháp 18/19
23/01
2019
Nancy
1
2
Guingamp
Cúp quốc gia Pháp 18/19
19/01
2019
Paris St. Germain
9
0
Guingamp
Ligue 1 18/19
Nantes
T/G TRẬN ĐẤU
14/02
2019
Caen
0
1
Nantes
Ligue 1 18/19
10/02
2019
Nantes
2
4
O.Nimes
Ligue 1 18/19
02/02
2019
LENTENTE SSG
0
1
Nantes
Cúp quốc gia Pháp 18/19
31/01
2019
Nantes
1
1
Saint Etienne
Ligue 1 18/19

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
264 82 110 140 1164 42 32 4 18 50
Dứt điểm 264
Trúng đích 82
Không trúng đích 110
Phạt góc 140
Kiểm soát bóng 1164
Thẻ phạt 42
Việt vị 32
Bóng trúng xà/cột 4
Bàn thắng 18
Bàn thua 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Didot 1 1 16 2 13 4 1 3 19
Marcus Coco 1 3 0 4 5 4 2 7 13
Lucas Deaux 2 1 0 5 7 0 1 1 12
Nolan Roux 2 3 0 11 17 1 0 5 29
Eboa, Felix 2 0 0 3 4 0 0 0 7
Benezet, Nicolas 3 4 63 9 7 7 1 5 23
Thuram, Marcus 7 4 1 18 16 10 1 0 44
Jeremy Sorbon 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Mendy, Alexandre 0 5 0 2 1 4 0 1 7
Julan, Nathael 0 0 1 5 7 3 0 7 15
Jordan Ikoko 0 2 0 0 1 1 0 1 2
Phiri, Lebogang 0 0 2 1 1 1 0 1 3
Ibrahim Didier Ndong 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Traore, Cheick 0 1 0 2 3 2 0 4 7
Fofana, Guessouma 0 0 0 0 2 2 0 5 4
Christophe Kerbrat 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Blas, Ludovic 0 1 1 4 11 10 4 4 25
Rebocho 0 2 38 6 2 5 4 0 13
Papy Mison Djilobodji 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Larsson, Johan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koita, Djegui 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Franck Tabanou 0 0 0 0 0 0 0 0 0
N 'Gbakoto, Yeni 0 1 17 4 5 5 0 9 14
Ronny Rodelin 0 3 0 6 6 10 0 6 22
Marc-Aurele Caillard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karl Johan Johnsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yannis Salibur 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Phaeton, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
358 116 145 141 1306 56 44 3 31 34
Dứt điểm 358
Trúng đích 116
Không trúng đích 145
Phạt góc 141
Kiểm soát bóng 1306
Thẻ phạt 56
Việt vị 44
Bóng trúng xà/cột 3
Bàn thắng 31
Bàn thua 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 5 0 3 15
Girotto, Andrei 1 0 0 3 4 7 0 1 14
Nicolas Pallois 2 2 0 3 7 0 0 0 10
Abdoulaye Toure 2 1 0 10 17 13 1 3 40
Coulibaly, Kalifa 2 5 0 8 12 5 1 13 25
Valentin Rongier 2 2 39 12 21 11 3 0 44
Majeed Waris 4 6 6 12 5 12 1 8 29
Boschilia 4 0 42 17 7 11 4 10 35
Emiliano Sala 12 13 0 18 14 4 2 3 36
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Edgar Ie 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Mance, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Muani, Randal 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Fabio 0 1 0 0 0 1 1 4 1
Rene Krhin 0 0 0 1 2 1 0 4 4
Anthony Limbombe 0 7 2 10 11 9 0 11 30
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 3 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lima, Lucas 0 3 43 6 6 7 3 0 19
Carlos, Diego 0 0 0 2 9 5 0 0 16
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Dupe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Valentin Eysseric 0 0 8 0 0 1 0 1 1
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Traore, Charles 0 1 0 1 1 0 0 0 2
Kara Mbodji 0 0 0 1 4 1 0 0 6
Moutoussamy, Samuel 0 2 0 6 7 2 1 7 15
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime statistics